menu_book
見出し語検索結果 "lợi ích quốc gia" (1件)
lợi ích quốc gia
日本語
フ国益
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
すべての決定は国益を最優先にすべきです。
swap_horiz
類語検索結果 "lợi ích quốc gia" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lợi ích quốc gia" (2件)
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
すべての決定は国益を最優先にすべきです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)